TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanctificateur

/sɑ̃k.ti.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sanctificateur nghĩa là thánh hóa, người thánh hóa.

Nghĩa của sanctificateur

Tính từ

  1. Tôn giáo Thánh hóa.
    • Action sanctificatricetác dụng thánh hóa

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người thánh hóa.
    • Le SanctificateurĐức thánh thần

Dạng từ của sanctificateur

Số nhiềusanctificateurs
Giống cáisanctificatrice
Giống cái số nhiềusanctificatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sanctifying
  • Danh từ sanctifier

Câu hỏi thường gặp

sanctificateur nghĩa là gì?

sanctificateur (tính từ, danh từ) nghĩa là thánh hóa, người thánh hóa.

sanctificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanctificateur (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃k.ti.fi.ka.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.