TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salicine

danh từ giống cái (f)
/salisin/ giọng máy của trình duyệt

salicine nghĩa là Xalixin.

Nghĩa của salicine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Xalixin.

Dạng từ của salicine

Đi với mạo từ: une salicine · la salicine

Số nhiềusalicines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salicin

Câu hỏi thường gặp

salicine nghĩa là gì?

salicine (danh từ) nghĩa là Xalixin.

salicine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salicine (giọng Pháp chuẩn): /salisin/.

salicine là giống đực hay giống cái?

salicine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.