TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sacristie

danh từ giống cái (f)
/sa.kʁis.ti/ giọng máy của trình duyệt

sacristie nghĩa là kho đồ thờ.

Nghĩa của sacristie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Kho đồ thờ.
    • punaise des sacristieskẻ năng đi lễ bái

Dạng từ của sacristie

Đi với mạo từ: une sacristie · la sacristie

Số nhiềusacristies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sacristie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacristy

Câu hỏi thường gặp

sacristie nghĩa là gì?

sacristie (danh từ) nghĩa là kho đồ thờ.

sacristie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sacristie (giọng Pháp chuẩn): /sa.kʁis.ti/.

sacristie là giống đực hay giống cái?

sacristie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.