TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rutine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

rutine nghĩa là Rutin.

Nghĩa của rutine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Rutin.

Dạng từ của rutine

Đi với mạo từ: une rutine · la rutine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rutin

Câu hỏi thường gặp

rutine nghĩa là gì?

rutine (danh từ) nghĩa là Rutin.

rutine là giống đực hay giống cái?

rutine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.