TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rutile

danh từ giống đực (m)
/ʁytil/ giọng máy của trình duyệt

rutile nghĩa là Rutin.

Nghĩa của rutile

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Rutin.

Dạng từ của rutile

Đi với mạo từ: un rutile · le rutile

Số nhiềurutiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rutile

Câu hỏi thường gặp

rutile nghĩa là gì?

rutile (danh từ) nghĩa là Rutin.

rutile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rutile (giọng Pháp chuẩn): /ʁytil/.

rutile là giống đực hay giống cái?

rutile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.