TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rutabaga

danh từ giống đực (m)
/ʁy.ta.ba.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

rutabaga nghĩa là củ cải nghệ.

Nghĩa của rutabaga

Danh từ · giống đực

  1. Củ cải nghệ (cây, củ).

Dạng từ của rutabaga

Đi với mạo từ: un rutabaga · le rutabaga

Số nhiềurutabagas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swede, rutabaga (yellow root of Brassica napus)

Câu hỏi thường gặp

rutabaga nghĩa là gì?

rutabaga (danh từ) nghĩa là củ cải nghệ.

rutabaga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rutabaga (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.ta.ba.ɡa/.

rutabaga là giống đực hay giống cái?

rutabaga là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.