TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rush

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁœʃ/ giọng máy của trình duyệt

rush nghĩa là sự đổ xô, nước rút.

Nghĩa của rush

Danh từ · giống đực

  1. Sự đổ xô.
    • C'est un rush vers les plagesthực là một sự đổ xô đến bãi biển
  2. Thể dục thể thao Nước rút.

Dạng từ của rush

Đi với mạo từ: un rush · le rush

Số nhiềurushs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rush (in sport); rushes; rush; rush (hurried state)

Câu hỏi thường gặp

rush nghĩa là gì?

rush (danh từ) nghĩa là sự đổ xô, nước rút.

rush phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rush (giọng Pháp chuẩn): /ʁœʃ/.

rush là giống đực hay giống cái?

rush là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.