rush
/ʁœʃ/ giọng máy của trình duyệt
rush nghĩa là sự đổ xô, nước rút.
Nghĩa của rush
Danh từ · giống đực
- Sự đổ xô.
- C'est un rush vers les plagesthực là một sự đổ xô đến bãi biển
- Thể dục thể thao Nước rút.
Dạng từ của rush
Đi với mạo từ: un rush · le rush
| Số nhiều | rushs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rush (in sport); rushes; rush; rush (hurried state)
Câu hỏi thường gặp
rush nghĩa là gì?
rush (danh từ) nghĩa là sự đổ xô, nước rút.
rush phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rush (giọng Pháp chuẩn): /ʁœʃ/.
rush là giống đực hay giống cái?
rush là danh từ giống đực (dùng với un, le).