TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roulier

danh từ giống đực (m)
/ʁu.lje/ giọng máy của trình duyệt

roulier nghĩa là Người đánh xe chở hàng.

Nghĩa của roulier

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người đánh xe chở hàng.

Dạng từ của roulier

Đi với mạo từ: un roulier · le roulier

Số nhiềurouliers
Giống cáiroulière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cart driver; roll-on roll-off (vessel)

Câu hỏi thường gặp

roulier nghĩa là gì?

roulier (danh từ) nghĩa là Người đánh xe chở hàng.

roulier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roulier (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lje/.

roulier là giống đực hay giống cái?

roulier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.