roulier
danh từ giống đực (m)
/ʁu.lje/ giọng máy của trình duyệt
roulier nghĩa là Người đánh xe chở hàng.
Nghĩa của roulier
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Người đánh xe chở hàng.
Dạng từ của roulier
Đi với mạo từ: un roulier · le roulier
| Số nhiều | rouliers |
| Giống cái | roulière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cart driver; roll-on roll-off (vessel)
Câu hỏi thường gặp
roulier nghĩa là gì?
roulier (danh từ) nghĩa là Người đánh xe chở hàng.
roulier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roulier (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.lje/.
roulier là giống đực hay giống cái?
roulier là danh từ giống đực (dùng với un, le).