rotengle
danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.tɑ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt
rotengle nghĩa là cá chép vây đỏ.
Nghĩa của rotengle
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá chép vây đỏ.
Dạng từ của rotengle
Đi với mạo từ: un rotengle · le rotengle
| Số nhiều | rotengles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rudd
Câu hỏi thường gặp
rotengle nghĩa là gì?
rotengle (danh từ) nghĩa là cá chép vây đỏ.
rotengle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rotengle (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.tɑ̃ɡl/.
rotengle là giống đực hay giống cái?
rotengle là danh từ giống đực (dùng với un, le).