ronde
danh từ giống cái (f)
/ʁɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt
ronde nghĩa là nốt tròn.
Nghĩa của ronde
Danh từ · giống cái
- Nốt tròn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của ronde
Đi với mạo từ: une ronde · la ronde
| Số nhiều | rondes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a watch (a period of time when guards are posted); a traditional dance where the dancers form a ring and move laterally with the music; a whole note, a semibreve
Câu hỏi thường gặp
ronde nghĩa là gì?
ronde (danh từ) nghĩa là nốt tròn.
ronde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ronde (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃d/.
ronde là giống đực hay giống cái?
ronde là danh từ giống cái (dùng với une, la).