TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ronde

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

ronde nghĩa là nốt tròn.

Nghĩa của ronde

Danh từ · giống cái

  1. Nốt tròn. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của ronde

Đi với mạo từ: une ronde · la ronde

Số nhiềurondes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a watch (a period of time when guards are posted); a traditional dance where the dancers form a ring and move laterally with the music; a whole note, a semibreve

Câu hỏi thường gặp

ronde nghĩa là gì?

ronde (danh từ) nghĩa là nốt tròn.

ronde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ronde (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃d/.

ronde là giống đực hay giống cái?

ronde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.