TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ronéo

danh từ giống cái (f)
/ʁo.ne.o/ giọng máy của trình duyệt

ronéo nghĩa là máy rônêô.

Nghĩa của ronéo

Danh từ · giống cái

  1. Máy rônêô.
    • Imprimé à la ronéoin rônêô

Dạng từ của ronéo

Đi với mạo từ: une ronéo · la ronéo

Số nhiềuronéos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Roneo, duplicator

Câu hỏi thường gặp

ronéo nghĩa là gì?

ronéo (danh từ) nghĩa là máy rônêô.

ronéo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ronéo (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.ne.o/.

ronéo là giống đực hay giống cái?

ronéo là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.