TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roitelet

danh từ giống đực (m)
/ʁwat.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

roitelet nghĩa là chim hồng tước, tiểu vương.

Nghĩa của roitelet

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim hồng tước.
  2. Tiểu vương.

Dạng từ của roitelet

Đi với mạo từ: un roitelet · le roitelet

Số nhiềuroitelets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kinglet (bird); a petty king

Câu hỏi thường gặp

roitelet nghĩa là gì?

roitelet (danh từ) nghĩa là chim hồng tước, tiểu vương.

roitelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roitelet (giọng Pháp chuẩn): /ʁwat.lɛ/.

roitelet là giống đực hay giống cái?

roitelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.