roitelet
danh từ giống đực (m)
/ʁwat.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
roitelet nghĩa là chim hồng tước, tiểu vương.
Nghĩa của roitelet
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim hồng tước.
- Tiểu vương.
Dạng từ của roitelet
Đi với mạo từ: un roitelet · le roitelet
| Số nhiều | roitelets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kinglet (bird); a petty king
Câu hỏi thường gặp
roitelet nghĩa là gì?
roitelet (danh từ) nghĩa là chim hồng tước, tiểu vương.
roitelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roitelet (giọng Pháp chuẩn): /ʁwat.lɛ/.
roitelet là giống đực hay giống cái?
roitelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).