TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhumatologue

danh từ cả hai giống
/ʁy.ma.tɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

rhumatologue nghĩa là Thầy thuốc khoa thấp khớp.

Nghĩa của rhumatologue

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Thầy thuốc khoa thấp khớp.

Dạng từ của rhumatologue

Số nhiềurhumatologues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rheumatologist

Câu hỏi thường gặp

rhumatologue nghĩa là gì?

rhumatologue (danh từ) nghĩa là Thầy thuốc khoa thấp khớp.

rhumatologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhumatologue (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.ma.tɔ.lɔɡ/.

rhumatologue là giống đực hay giống cái?

rhumatologue là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.