revirement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.viʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
revirement nghĩa là sự quay ngoặt.
Nghĩa của revirement
Danh từ · giống đực
- Sự quay ngoặt, sự thay đổi hoàn toàn.
- Revirement d'opinionsự quay ngoặt của dư luận
Dạng từ của revirement
Đi với mạo từ: un revirement · le revirement
| Số nhiều | revirements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change of mind; reversal, drastic change; turnover
Câu hỏi thường gặp
revirement nghĩa là gì?
revirement (danh từ) nghĩa là sự quay ngoặt.
revirement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revirement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.viʁ.mɑ̃/.
revirement là giống đực hay giống cái?
revirement là danh từ giống đực (dùng với un, le).