TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revirement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.viʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

revirement nghĩa là sự quay ngoặt.

Nghĩa của revirement

Danh từ · giống đực

  1. Sự quay ngoặt, sự thay đổi hoàn toàn.
    • Revirement d'opinionsự quay ngoặt của dư luận

Dạng từ của revirement

Đi với mạo từ: un revirement · le revirement

Số nhiềurevirements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change of mind; reversal, drastic change; turnover

Câu hỏi thường gặp

revirement nghĩa là gì?

revirement (danh từ) nghĩa là sự quay ngoặt.

revirement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revirement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.viʁ.mɑ̃/.

revirement là giống đực hay giống cái?

revirement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.