revigoration
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
revigoration nghĩa là Sự lấy lại sức mạnh, sự lấy lại sức cường tráng.
Nghĩa của revigoration
Danh từ · giống cái
- Sự lấy lại sức mạnh, sự lấy lại sức cường tráng.
Dạng từ của revigoration
Đi với mạo từ: une revigoration · la revigoration
| Số nhiều | revigorations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reinvigoration
Câu hỏi thường gặp
revigoration nghĩa là gì?
revigoration (danh từ) nghĩa là Sự lấy lại sức mạnh, sự lấy lại sức cường tráng.
revigoration là giống đực hay giống cái?
revigoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).