TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retreindre

giọng máy của trình duyệt

retreindre nghĩa là gò tóp.

Nghĩa của retreindre

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Gò tóp.
    • Rétreindre un tubegò tóp một ống

Câu hỏi thường gặp

retreindre nghĩa là gì?

retreindre (ngoại động từ) nghĩa là gò tóp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.