TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retransmission

danh từ giống cái (f)
/ʁət.ʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

retransmission nghĩa là sự tiếp phát, buổi tiếp phát.

Nghĩa của retransmission

Danh từ · giống cái

  1. Rađiô Sự tiếp phát.
  2. Rađiô Buổi tiếp phát.

Dạng từ của retransmission

Đi với mạo từ: une retransmission · la retransmission

Số nhiềuretransmissions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retransmission

Câu hỏi thường gặp

retransmission nghĩa là gì?

retransmission (danh từ) nghĩa là sự tiếp phát, buổi tiếp phát.

retransmission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retransmission (giọng Pháp chuẩn): /ʁət.ʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/.

retransmission là giống đực hay giống cái?

retransmission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.