retransmission
retransmission nghĩa là sự tiếp phát, buổi tiếp phát.
Nghĩa của retransmission
Danh từ · giống cái
- Rađiô Sự tiếp phát.
- Rađiô Buổi tiếp phát.
Dạng từ của retransmission
Đi với mạo từ: une retransmission · la retransmission
| Số nhiều | retransmissions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retransmission
Câu hỏi thường gặp
retransmission nghĩa là gì?
retransmission (danh từ) nghĩa là sự tiếp phát, buổi tiếp phát.
retransmission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retransmission (giọng Pháp chuẩn): /ʁət.ʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/.
retransmission là giống đực hay giống cái?
retransmission là danh từ giống cái (dùng với une, la).