retraduction
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
retraduction nghĩa là sự dịch lại, bản dịch lại.
Nghĩa của retraduction
Danh từ · giống cái
- Sự dịch lại.
- Bản dịch lại.
Dạng từ của retraduction
Đi với mạo từ: une retraduction · la retraduction
| Số nhiều | retraductions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retranslation
Câu hỏi thường gặp
retraduction nghĩa là gì?
retraduction (danh từ) nghĩa là sự dịch lại, bản dịch lại.
retraduction là giống đực hay giống cái?
retraduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).