TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retraduction

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

retraduction nghĩa là sự dịch lại, bản dịch lại.

Nghĩa của retraduction

Danh từ · giống cái

  1. Sự dịch lại.
  2. Bản dịch lại.

Dạng từ của retraduction

Đi với mạo từ: une retraduction · la retraduction

Số nhiềuretraductions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retranslation

Câu hỏi thường gặp

retraduction nghĩa là gì?

retraduction (danh từ) nghĩa là sự dịch lại, bản dịch lại.

retraduction là giống đực hay giống cái?

retraduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.