TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressaigner

/ʁəsɛɲe/ giọng máy của trình duyệt

ressaigner nghĩa là lại trích máu, lại chảy máu.

Nghĩa của ressaigner

Ngoại động từ

  1. Lại trích máu.
    • Ressaigner un maladelại trích máu một bệnh nhân

Nội động từ

  1. Lại chảy máu.
    • Plaie qui ressaignevết thương lại chảy máu

Câu hỏi thường gặp

ressaigner nghĩa là gì?

ressaigner (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lại trích máu, lại chảy máu.

ressaigner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ressaigner (giọng Pháp chuẩn): /ʁəsɛɲe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.