resquilleur
resquilleur nghĩa là kẻ lậu vé, kẻ gian lậu, gian xảo, mưu mô.
Nghĩa của resquilleur
Danh từ · giống đực
- Kẻ lậu vé.
- Kẻ gian lậu.
Tính từ
- Gian xảo, mưu mô.
Dạng từ của resquilleur
Đi với mạo từ: un resquilleur · le resquilleur
| Số nhiều | resquilleurs |
| Giống cái | resquilleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ queue-jumper; gatecrasher; freeloader
Câu hỏi thường gặp
resquilleur nghĩa là gì?
resquilleur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ lậu vé, kẻ gian lậu, gian xảo, mưu mô.
resquilleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resquilleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.ki.jœʁ/.
resquilleur là giống đực hay giống cái?
resquilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).