TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

resquilleur

danh từ giống đực (m)
/ʁɛs.ki.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

resquilleur nghĩa là kẻ lậu vé, kẻ gian lậu, gian xảo, mưu mô.

Nghĩa của resquilleur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ lậu vé.
  2. Kẻ gian lậu.

Tính từ

  1. Gian xảo, mưu mô.

Dạng từ của resquilleur

Đi với mạo từ: un resquilleur · le resquilleur

Số nhiềuresquilleurs
Giống cáiresquilleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ queue-jumper; gatecrasher; freeloader

Câu hỏi thường gặp

resquilleur nghĩa là gì?

resquilleur (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ lậu vé, kẻ gian lậu, gian xảo, mưu mô.

resquilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resquilleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.ki.jœʁ/.

resquilleur là giống đực hay giống cái?

resquilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.