rescisible
giọng máy của trình duyệt
rescisible nghĩa là có thể hủy.
Nghĩa của rescisible
Tính từ
- Luật học, pháp lý Có thể hủy (bỏ).
Câu hỏi thường gặp
rescisible nghĩa là gì?
rescisible (tính từ) nghĩa là có thể hủy.
rescisible nghĩa là có thể hủy.
rescisible (tính từ) nghĩa là có thể hủy.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.