TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

resalir

/ʁøsaliʁ/ giọng máy của trình duyệt

resalir nghĩa là vấy bẩn lại.

Nghĩa của resalir

Tự động từ

se resalir
  1. Vấy bẩn lại.
    • Enfant qui s'est resali après son bainem bé vấy bẩn trở lại sau khi tắm

Câu hỏi thường gặp

resalir nghĩa là gì?

resalir (tự động từ) nghĩa là vấy bẩn lại.

resalir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resalir (giọng Pháp chuẩn): /ʁøsaliʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.