rentabilisation
rentabilisation nghĩa là Sự làm cho sinh lợi.
Nghĩa của rentabilisation
Danh từ · giống cái
- Sự làm cho sinh lợi.
Dạng từ của rentabilisation
Đi với mạo từ: une rentabilisation · la rentabilisation
| Số nhiều | rentabilisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the action or result, of making something profitable
Câu hỏi thường gặp
rentabilisation nghĩa là gì?
rentabilisation (danh từ) nghĩa là Sự làm cho sinh lợi.
rentabilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rentabilisation (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.ta.bi.li.za.sjɔ̃/.
rentabilisation là giống đực hay giống cái?
rentabilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).