TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renflouage

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.flu.aʒ/ giọng máy của trình duyệt

renflouage nghĩa là sự trục, sự cứu trợ.

Nghĩa của renflouage

Danh từ · giống đực

  1. Sự trục (tàu mắc cạn).
  2. Nghĩa bóng Sự cứu trợ.

Dạng từ của renflouage

Đi với mạo từ: un renflouage · le renflouage

Câu hỏi thường gặp

renflouage nghĩa là gì?

renflouage (danh từ) nghĩa là sự trục, sự cứu trợ.

renflouage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renflouage (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.flu.aʒ/.

renflouage là giống đực hay giống cái?

renflouage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.