TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remploi

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.plwa/ giọng máy của trình duyệt

remploi nghĩa là sự dùng lại.

Nghĩa của remploi

Danh từ · giống đực

  1. Sự dùng lại.
    • Colonnes de remploicột dùng lại
  2. Luật học, pháp lý Sự mua tài sản thế vào (dùng tiền bán tài sản cũ mà mua).

Dạng từ của remploi

Đi với mạo từ: un remploi · le remploi

Số nhiềuremplois
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reuse

Câu hỏi thường gặp

remploi nghĩa là gì?

remploi (danh từ) nghĩa là sự dùng lại.

remploi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remploi (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.plwa/.

remploi là giống đực hay giống cái?

remploi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.