rempart
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.paʁ/ giọng máy của trình duyệt
rempart nghĩa là thành lũy, bờ thành.
Nghĩa của rempart
Danh từ · giống đực
- Thành lũy.
- élvever des rempartsxây thành lũy
- Bờ thành.
- Se promener sur les rempartsđi dạo trên bờ thành
- Nghĩa bóng Cái chống đỡ.
- Rempart contre la médisancecái chống đỡ lại sự nói xấu
Dạng từ của rempart
Đi với mạo từ: un rempart · le rempart
| Số nhiều | remparts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rampart; bulwark, defence (contre (“against”))
Câu hỏi thường gặp
rempart nghĩa là gì?
rempart (danh từ) nghĩa là thành lũy, bờ thành.
rempart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rempart (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.paʁ/.
rempart là giống đực hay giống cái?
rempart là danh từ giống đực (dùng với un, le).