TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rempart

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

rempart nghĩa là thành lũy, bờ thành.

Nghĩa của rempart

Danh từ · giống đực

  1. Thành lũy.
    • élvever des rempartsxây thành lũy
  2. Bờ thành.
    • Se promener sur les rempartsđi dạo trên bờ thành
  3. Nghĩa bóng Cái chống đỡ.
    • Rempart contre la médisancecái chống đỡ lại sự nói xấu

Dạng từ của rempart

Đi với mạo từ: un rempart · le rempart

Số nhiềuremparts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rampart; bulwark, defence (contre (“against”))

Câu hỏi thường gặp

rempart nghĩa là gì?

rempart (danh từ) nghĩa là thành lũy, bờ thành.

rempart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rempart (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.paʁ/.

rempart là giống đực hay giống cái?

rempart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.