remodelage
danh từ giống đực (m)
/ʁə.mɔd.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
remodelage nghĩa là sự cải tân.
Nghĩa của remodelage
Danh từ · giống đực
- Sự cải tân.
Dạng từ của remodelage
Đi với mạo từ: un remodelage · le remodelage
| Số nhiều | remodelages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remodeling, restyling
Câu hỏi thường gặp
remodelage nghĩa là gì?
remodelage (danh từ) nghĩa là sự cải tân.
remodelage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remodelage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔd.laʒ/.
remodelage là giống đực hay giống cái?
remodelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).