TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remodelage

danh từ giống đực (m)
/ʁə.mɔd.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

remodelage nghĩa là sự cải tân.

Nghĩa của remodelage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cải tân.

Dạng từ của remodelage

Đi với mạo từ: un remodelage · le remodelage

Số nhiềuremodelages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remodeling, restyling

Câu hỏi thường gặp

remodelage nghĩa là gì?

remodelage (danh từ) nghĩa là sự cải tân.

remodelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remodelage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɔd.laʒ/.

remodelage là giống đực hay giống cái?

remodelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.