TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remisier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

remisier nghĩa là Người môi giới chứng khoán không chính thức.

Nghĩa của remisier

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Người môi giới chứng khoán không chính thức.

Dạng từ của remisier

Đi với mạo từ: un remisier · le remisier

Số nhiềuremisiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sort of jobber in a stock market

Câu hỏi thường gặp

remisier nghĩa là gì?

remisier (danh từ) nghĩa là Người môi giới chứng khoán không chính thức.

remisier là giống đực hay giống cái?

remisier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.