TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remblayage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

remblayage nghĩa là sự đắp đất, sự đắp nền, sự lấp đất.

Nghĩa của remblayage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đắp đất; sự đắp nền.
  2. Sự lấp đất.

Dạng từ của remblayage

Đi với mạo từ: un remblayage · le remblayage

Số nhiềuremblayages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backfilling

Câu hỏi thường gặp

remblayage nghĩa là gì?

remblayage (danh từ) nghĩa là sự đắp đất, sự đắp nền, sự lấp đất.

remblayage là giống đực hay giống cái?

remblayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.