remblaiement
danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.blɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
remblaiement nghĩa là sự bồi sa.
Nghĩa của remblaiement
Danh từ · giống đực
- Sự bồi sa (của một con sông).
Dạng từ của remblaiement
Đi với mạo từ: un remblaiement · le remblaiement
| Số nhiều | remblaiements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backfilling; embankment
Câu hỏi thường gặp
remblaiement nghĩa là gì?
remblaiement (danh từ) nghĩa là sự bồi sa.
remblaiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remblaiement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.blɛ.mɑ̃/.
remblaiement là giống đực hay giống cái?
remblaiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).