TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remblaiement

danh từ giống đực (m)
/ʁɑ̃.blɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

remblaiement nghĩa là sự bồi sa.

Nghĩa của remblaiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bồi sa (của một con sông).

Dạng từ của remblaiement

Đi với mạo từ: un remblaiement · le remblaiement

Số nhiềuremblaiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backfilling; embankment

Câu hỏi thường gặp

remblaiement nghĩa là gì?

remblaiement (danh từ) nghĩa là sự bồi sa.

remblaiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remblaiement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.blɛ.mɑ̃/.

remblaiement là giống đực hay giống cái?

remblaiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.