remariage
danh từ giống đực (m)
/ʁə.ma.ʁjaʒ/ giọng máy của trình duyệt
remariage nghĩa là sự tục huyền, sự tái giá.
Nghĩa của remariage
Danh từ · giống đực
- Sự tục huyền; sự tái giá.
Dạng từ của remariage
Đi với mạo từ: un remariage · le remariage
| Số nhiều | remariages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remarriage
Câu hỏi thường gặp
remariage nghĩa là gì?
remariage (danh từ) nghĩa là sự tục huyền, sự tái giá.
remariage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remariage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ma.ʁjaʒ/.
remariage là giống đực hay giống cái?
remariage là danh từ giống đực (dùng với un, le).