TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remariage

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ma.ʁjaʒ/ giọng máy của trình duyệt

remariage nghĩa là sự tục huyền, sự tái giá.

Nghĩa của remariage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tục huyền; sự tái giá.

Dạng từ của remariage

Đi với mạo từ: un remariage · le remariage

Số nhiềuremariages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remarriage

Câu hỏi thường gặp

remariage nghĩa là gì?

remariage (danh từ) nghĩa là sự tục huyền, sự tái giá.

remariage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remariage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ma.ʁjaʒ/.

remariage là giống đực hay giống cái?

remariage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.