TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remaniement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ma.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

remaniement nghĩa là sự soạn lại, sự tu chỉnh.

Nghĩa của remaniement

Danh từ · giống đực

  1. Sự soạn lại, sự tu chỉnh.
    • Remaniement d'une pièce de théâtresự soạn lại một vở kịch
  2. Sự thay đổi thành phần.
    • Remaniement du cabinetsự thay đổi thành phần nội các, sự cải tổ nội các

Dạng từ của remaniement

Đi với mạo từ: un remaniement · le remaniement

Số nhiềuremaniements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reworking; reorganization; revision, amendment; reshuffle

Câu hỏi thường gặp

remaniement nghĩa là gì?

remaniement (danh từ) nghĩa là sự soạn lại, sự tu chỉnh.

remaniement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remaniement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ma.ni.mɑ̃/.

remaniement là giống đực hay giống cái?

remaniement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.