TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remake

danh từ giống đực (m)
/ʁi.mɛk/ giọng máy của trình duyệt

remake nghĩa là phim đóng lại.

Nghĩa của remake

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Phim đóng lại.

Dạng từ của remake

Đi với mạo từ: un remake · le remake

Số nhiềuremakes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remake

Câu hỏi thường gặp

remake nghĩa là gì?

remake (danh từ) nghĩa là phim đóng lại.

remake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remake (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.mɛk/.

remake là giống đực hay giống cái?

remake là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.