remake
danh từ giống đực (m)
/ʁi.mɛk/ giọng máy của trình duyệt
remake nghĩa là phim đóng lại.
Nghĩa của remake
Danh từ · giống đực
- Điện ảnh Phim đóng lại.
Dạng từ của remake
Đi với mạo từ: un remake · le remake
| Số nhiều | remakes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remake
Câu hỏi thường gặp
remake nghĩa là gì?
remake (danh từ) nghĩa là phim đóng lại.
remake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remake (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.mɛk/.
remake là giống đực hay giống cái?
remake là danh từ giống đực (dùng với un, le).