TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remémoration

danh từ giống cái (f)
/ʁømemɔʁasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

remémoration nghĩa là sự hồi tưởng.

Nghĩa của remémoration

Danh từ · giống cái

  1. Sự hồi tưởng.

Dạng từ của remémoration

Đi với mạo từ: une remémoration · la remémoration

Số nhiềuremémorations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rememoration

Câu hỏi thường gặp

remémoration nghĩa là gì?

remémoration (danh từ) nghĩa là sự hồi tưởng.

remémoration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remémoration (giọng Pháp chuẩn): /ʁømemɔʁasjɔ̃/.

remémoration là giống đực hay giống cái?

remémoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.