remémoration
danh từ giống cái (f)
/ʁømemɔʁasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
remémoration nghĩa là sự hồi tưởng.
Nghĩa của remémoration
Danh từ · giống cái
- Sự hồi tưởng.
Dạng từ của remémoration
Đi với mạo từ: une remémoration · la remémoration
| Số nhiều | remémorations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rememoration
Câu hỏi thường gặp
remémoration nghĩa là gì?
remémoration (danh từ) nghĩa là sự hồi tưởng.
remémoration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remémoration (giọng Pháp chuẩn): /ʁømemɔʁasjɔ̃/.
remémoration là giống đực hay giống cái?
remémoration là danh từ giống cái (dùng với une, la).