TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

relais

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

relais nghĩa là cuộc chạy tiếp sức.

Nghĩa của relais

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục, thể thao Cuộc chạy tiếp sức (cg course de relais).
  2. Công nghiệp học Lối làm việc tiếp ca (cg travail par relais).
  3. Kỹ thuật Rơle.
  4. Radiô Đài tiếp phát.
  5. Mồi tiếp nổ (ở đạn súng cối).
  6. Săn bắn Kíp chó trạm (để thay thể kíp chó đã mệt).
  7. Từ cũ, nghĩa cũ Ngựa trạm, trạm.

Dạng từ của relais

Đi với mạo từ: un relais · le relais

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a horse (or team of horses) that transported a rider or coach etc from one staging post to another; a hotel that is used as a stop on long journeys; relay (electromechanical device); relay race

Câu hỏi thường gặp

relais nghĩa là gì?

relais (danh từ) nghĩa là cuộc chạy tiếp sức.

relais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relais (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.lɛ/.

relais là giống đực hay giống cái?

relais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.