TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

regrat

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ɡʁa/ giọng máy của trình duyệt

regrat nghĩa là Sự mua đi bán lại lặt vặt.

Nghĩa của regrat

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự mua đi bán lại lặt vặt.

Dạng từ của regrat

Đi với mạo từ: un regrat · le regrat

Số nhiềuregrats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regrating (the trade of items such as salt and grains in small quantities or second-hand)

Câu hỏi thường gặp

regrat nghĩa là gì?

regrat (danh từ) nghĩa là Sự mua đi bán lại lặt vặt.

regrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regrat (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡʁa/.

regrat là giống đực hay giống cái?

regrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.