TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

refonte

danh từ giống cái (f)
/ʁə.fɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

refonte nghĩa là sự đúc lại.

Nghĩa của refonte

Danh từ · giống cái

  1. Sự đúc lại.
    • La refonte des monnaiessự đúc lại tiền
  2. Sự soạn lại.
    • La refonte d'un ouvragesự soạn lại một tác phẩm
  3. Sự giã giấy (thành bột).
  4. Sự hiện đại hóa (một tàu biển).
  5. Số nhiều Giấy cũ (dùng để giã thành bột giấy).

Dạng từ của refonte

Đi với mạo từ: une refonte · la refonte

Số nhiềurefontes

Họ từ của refonte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recasting; remelting; remake; rewrite; makeover

Câu hỏi thường gặp

refonte nghĩa là gì?

refonte (danh từ) nghĩa là sự đúc lại.

refonte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refonte (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fɔ̃t/.

refonte là giống đực hay giống cái?

refonte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.