TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

refendre

/ʁə.fɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

refendre nghĩa là lạng, xẻ dọc.

Nghĩa của refendre

Ngoại động từ

  1. Lạng (da thuộc).
  2. Xẻ dọc.
    • Refendre l'ardoisexẻ dọc đá đen

Câu hỏi thường gặp

refendre nghĩa là gì?

refendre (ngoại động từ) nghĩa là lạng, xẻ dọc.

refendre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của refendre (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.fɑ̃dʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.