TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recta

/ʁɛk.ta/ giọng máy của trình duyệt

recta nghĩa là đúng hạn.

Nghĩa của recta

Phó từ

  1. Thân mật Đúng hạn.
    • Payer rectatrả đúng hạn

Câu hỏi thường gặp

recta nghĩa là gì?

recta (phó từ) nghĩa là đúng hạn.

recta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recta (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛk.ta/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.