recors
danh từ giống đực (m)
/ʁə.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
recors nghĩa là Trợ lý nhân viên chấp hành.
Nghĩa của recors
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý; từ cũ, nghĩa cũ Trợ lý nhân viên chấp hành.
Dạng từ của recors
Đi với mạo từ: un recors · le recors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bailiff's assistant; (pejorative) bumbailiff, tipstaff, catchpoll
Câu hỏi thường gặp
recors nghĩa là gì?
recors (danh từ) nghĩa là Trợ lý nhân viên chấp hành.
recors phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recors (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔʁ/.
recors là giống đực hay giống cái?
recors là danh từ giống đực (dùng với un, le).