TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recors

danh từ giống đực (m)
/ʁə.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

recors nghĩa là Trợ lý nhân viên chấp hành.

Nghĩa của recors

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý; từ cũ, nghĩa cũ Trợ lý nhân viên chấp hành.

Dạng từ của recors

Đi với mạo từ: un recors · le recors

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bailiff's assistant; (pejorative) bumbailiff, tipstaff, catchpoll

Câu hỏi thường gặp

recors nghĩa là gì?

recors (danh từ) nghĩa là Trợ lý nhân viên chấp hành.

recors phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recors (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔʁ/.

recors là giống đực hay giống cái?

recors là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.