TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recordman

danh từ giống đực (m)
/ʁə.kɔʁd.man/ giọng máy của trình duyệt

recordman nghĩa là người giữ kỷ lục.

Nghĩa của recordman

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghiã cũ Người giữ kỷ lục.

Dạng từ của recordman

Đi với mạo từ: un recordman · le recordman

Số nhiềurecordmans
Giống cáirecordwoman
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recordholder, usually a world record holder

Câu hỏi thường gặp

recordman nghĩa là gì?

recordman (danh từ) nghĩa là người giữ kỷ lục.

recordman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recordman (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔʁd.man/.

recordman là giống đực hay giống cái?

recordman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.