recordman
danh từ giống đực (m)
/ʁə.kɔʁd.man/ giọng máy của trình duyệt
recordman nghĩa là người giữ kỷ lục.
Nghĩa của recordman
Danh từ · giống đực
- Từ cũ; nghiã cũ Người giữ kỷ lục.
Dạng từ của recordman
Đi với mạo từ: un recordman · le recordman
| Số nhiều | recordmans |
| Giống cái | recordwoman |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recordholder, usually a world record holder
Câu hỏi thường gặp
recordman nghĩa là gì?
recordman (danh từ) nghĩa là người giữ kỷ lục.
recordman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recordman (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔʁd.man/.
recordman là giống đực hay giống cái?
recordman là danh từ giống đực (dùng với un, le).