TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reconstituant

/ʁə.kɔ̃s.ti.tɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

reconstituant nghĩa là bổ dưỡng, bổ, thuốc bổ.

Nghĩa của reconstituant

Tính từ

  1. Bổ dưỡng, bổ.
    • Médicament reconstituantthuốc bổ

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc bổ.

Dạng từ của reconstituant

Số nhiềureconstituants
Giống cáireconstituante /ʁə.kɔ̃s.ti.tɥɑ̃t/
Giống cái số nhiềureconstituantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ restorative

Câu hỏi thường gặp

reconstituant nghĩa là gì?

reconstituant (tính từ, danh từ) nghĩa là bổ dưỡng, bổ, thuốc bổ.

reconstituant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reconstituant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ̃s.ti.tɥɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.