reconstituant
/ʁə.kɔ̃s.ti.tɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
reconstituant nghĩa là bổ dưỡng, bổ, thuốc bổ.
Nghĩa của reconstituant
Tính từ
- Bổ dưỡng, bổ.
- Médicament reconstituantthuốc bổ
Danh từ · giống đực
- Thuốc bổ.
Dạng từ của reconstituant
| Số nhiều | reconstituants |
| Giống cái | reconstituante /ʁə.kɔ̃s.ti.tɥɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | reconstituantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ restorative
Câu hỏi thường gặp
reconstituant nghĩa là gì?
reconstituant (tính từ, danh từ) nghĩa là bổ dưỡng, bổ, thuốc bổ.
reconstituant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconstituant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ̃s.ti.tɥɑ̃/.