TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recomposable

giọng máy của trình duyệt

recomposable nghĩa là có thể tạo lại.

Nghĩa của recomposable

Tính từ

  1. Có thể thành tạo lại; có thể tạo lại.

Câu hỏi thường gặp

recomposable nghĩa là gì?

recomposable (tính từ) nghĩa là có thể tạo lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.