TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recharge

danh từ giống cái (f)
/ʁə.ʃaʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

recharge nghĩa là sự nạp lại, đạn nạp lại.

Nghĩa của recharge

Danh từ · giống cái

  1. Sự nạp lại.
    • La recharge d'un accumulateursự nạp lại bình ắc quy
  2. Đạn nạp lại (vào súng).
  3. Ống thay (mực vào bút máy), thỏi thay (son bôi môi).
  4. Từ cũ; nghiã cũ Sự tấn công lần nữa.

Dạng từ của recharge

Đi với mạo từ: une recharge · la recharge

Số nhiềurecharges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refill

Câu hỏi thường gặp

recharge nghĩa là gì?

recharge (danh từ) nghĩa là sự nạp lại, đạn nạp lại.

recharge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recharge (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃaʁʒ/.

recharge là giống đực hay giống cái?

recharge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.