recharge
danh từ giống cái (f)
/ʁə.ʃaʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
recharge nghĩa là sự nạp lại, đạn nạp lại.
Nghĩa của recharge
Danh từ · giống cái
- Sự nạp lại.
- La recharge d'un accumulateursự nạp lại bình ắc quy
- Đạn nạp lại (vào súng).
- Ống thay (mực vào bút máy), thỏi thay (son bôi môi).
- Từ cũ; nghiã cũ Sự tấn công lần nữa.
Dạng từ của recharge
Đi với mạo từ: une recharge · la recharge
| Số nhiều | recharges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refill
Câu hỏi thường gặp
recharge nghĩa là gì?
recharge (danh từ) nghĩa là sự nạp lại, đạn nạp lại.
recharge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recharge (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ʃaʁʒ/.
recharge là giống đực hay giống cái?
recharge là danh từ giống cái (dùng với une, la).