TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebab

danh từ giống đực (m)
/ʁə.bab/ giọng máy của trình duyệt

rebab nghĩa là đàn rabap.

Nghĩa của rebab

Danh từ · giống đực

  1. Đàn rabap (một thứ đàn nhị của người A Rập).

Dạng từ của rebab

Đi với mạo từ: un rebab · le rebab

Câu hỏi thường gặp

rebab nghĩa là gì?

rebab (danh từ) nghĩa là đàn rabap.

rebab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebab (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bab/.

rebab là giống đực hay giống cái?

rebab là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.