TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rationalisme

danh từ giống đực (m)
/ʁa.sjɔ.na.lizm/ giọng máy của trình duyệt

rationalisme nghĩa là chủ nghĩa duy lý, thuyết hợp thức.

Nghĩa của rationalisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Chủ nghĩa duy lý.
  2. Nghệ thuật Thuyết hợp thức.

Dạng từ của rationalisme

Đi với mạo từ: un rationalisme · le rationalisme

Số nhiềurationalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rationalism

Câu hỏi thường gặp

rationalisme nghĩa là gì?

rationalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa duy lý, thuyết hợp thức.

rationalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rationalisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sjɔ.na.lizm/.

rationalisme là giống đực hay giống cái?

rationalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.