TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapsodie

danh từ giống cái (f)
/ʁapsodi/ giọng máy của trình duyệt

rapsodie nghĩa là Như rhapsodie.

Nghĩa của rapsodie

Danh từ · giống cái

  1. Như rhapsodie.

Dạng từ của rapsodie

Đi với mạo từ: une rapsodie · la rapsodie

Câu hỏi thường gặp

rapsodie nghĩa là gì?

rapsodie (danh từ) nghĩa là Như rhapsodie.

rapsodie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapsodie (giọng Pháp chuẩn): /ʁapsodi/.

rapsodie là giống đực hay giống cái?

rapsodie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.