rappariement nghĩa là sự lại ghép cặp, sự lại ghép đôi.
Nghĩa của rappariement
Danh từ · giống đực
Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự lại ghép cặp, sự lại ghép đôi.
Dạng từ của rappariement
Đi với mạo từ: un rappariement · le rappariement
Câu hỏi thường gặp
rappariement nghĩa là gì?
rappariement (danh từ) nghĩa là sự lại ghép cặp, sự lại ghép đôi.
rappariement là giống đực hay giống cái?
rappariement là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.