TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rappareiller

/ʁa.pa.ʁe.je/ giọng máy của trình duyệt

rappareiller nghĩa là xếp lại thành cặp.

Nghĩa của rappareiller

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Xếp lại thành cặp.
    • Rappareiller des vasesxếp lại mấy chiếc bình thành từng cặp

Câu hỏi thường gặp

rappareiller nghĩa là gì?

rappareiller (ngoại động từ) nghĩa là xếp lại thành cặp.

rappareiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rappareiller (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pa.ʁe.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.