TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raplatir

/ʁa.pla.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

raplatir nghĩa là lại làm cho bẹt, lại đập dẹt.

Nghĩa của raplatir

Ngoại động từ

  1. Lại làm cho bẹt, lại đập dẹt.
    • être tout raplati(thân mật) kiệt sức; suy sút

Câu hỏi thường gặp

raplatir nghĩa là gì?

raplatir (ngoại động từ) nghĩa là lại làm cho bẹt, lại đập dẹt.

raplatir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raplatir (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pla.tiʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.